Tiếng Anh

gold

Tiếng Việt
vàng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
goldSốsố ítVí dụThe value of gold is almost always the same.Bản dịchGiá trị của vàng thì hầu như luôn luôn như thế.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.