Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

goes

Bản dịch

The
cat
goes
eat
my
food
.

Con mèo đi ăn thức ăn của tôi.

Có 14 lời bình

The
woman
goes
.

Người phụ nữ đi.

Có 13 lời bình

And
she
goes
.

Và cô ấy đi.

Có 60 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của go

ngôihiện tạiquá khứ
Igowent
he/she/itgoeswent
you/we/theygowent

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.