Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

giving

Bản dịch

They
are
giving
me
the
date
and
the
time
.

Họ đang đưa cho tôi ngày thời gian.

Có 6 lời bình

He
is
giving
an
apple
.

Anh ấy đang đưa một quả táo.

Có 11 lời bình

He
is
giving
hope
.

Anh ấy đang trao hi vọng.

Có 4 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của give

ngôihiện tạiquá khứ
Igivegave
he/she/itgivesgave
you/we/theygivegave
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.