Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

gives

Bản dịch
She
gives
me
her
car
.
Cô ấy đưa cho tôi cái xe hơi của cô ấy.
Có 20 lời bình
He
gives
me
the
food
.
Anh ta đưa cho tôi đồ ăn .
Có 8 lời bình
He
gives
me
something
.
Anh ta đưa tôi thứ gì đó.
Có 13 lời bình

Tất cả thể động từ của give


PersonPresentPast
Igivegave
he/she/itgivesgave
you/we/theygivegave

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.