Tiếng Anh

frequent

Tiếng Việt
thường xuyên, hay xảy ra

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
frequentVí dụThe frequent parties are expensive.Bản dịchNhững bữa tiệc thường xuyên thì tốn kém.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.