Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

fourteen

Bản dịch
mười bốn
There
thereare
ở kia
ở đó
đó
are
thereare
thì
fourteen
mười bốn
chairs
ghế
ghế (số nhiều)
at
tại
lúc
the
(article)
table
cái bàn
bàn
.
mười bốn cái ghế ở cái bàn.
Có 6 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
fourteen
mười bốn
children
những đứa con
trẻ con
những đứa trẻ
.
Ông ấy có mười bốn đứa con.
Có 24 lời bình
Fourteen
mười bốn
days
ngày
Mười bốn ngày
Có 14 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.