Tiếng Anh
fourteen
Tiếng Việt
mười bốn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
fourteenVí dụThere are fourteen chairs at the table.Bản dịchmười bốn cái ghế ở cái bàn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.