Tiếng Anh
four
Tiếng Việt
bốn, tư

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
fourVí dụThe four walls have different colors.Bản dịchBốn bức tường có những màu sắc khác nhau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.