Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

found

Bản dịch

He
found
my
wallet
.

Anh ấy đã tìm thấy cái ví của tôi.

Có 14 lời bình

We
found
the
hotel
.

Chúng tôi đã tìm thấy khách sạn.

Có 7 lời bình

We
found
the
milk
.

Chúng tôi đã tìm thấy sữa.

Có 9 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của find

ngôihiện tạiquá khứ
Ifindfound
he/she/itfindsfound
you/we/theyfindfound
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.