Tiếng Anh
fork
Tiếng Việt
nĩa

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
forkSốsố ítVí dụThe woman has a fork.Bản dịchNgười phụ nữ có một cái nĩa.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.