Tiếng Anh

foot

Tiếng Việt
chân, bàn chân

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
footSốsố ítVí dụI usually go to school on foot.Bản dịchTôi thường đi bộ đến trường.
feetSốsố nhiềuVí dụShe has small feet.Bản dịchCô ấy có đôi bàn chân nhỏ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.