Tiếng Anh
fly
Tiếng Việt
bay, lái (airplane only)

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
flyVí dụI fly home tomorrow.Bản dịchTôi bay về nhà vào ngày mai.

chia động từ fly

PersonPresentPast
Iflyflew
he/she/itfliesflew
you/we/theyflyflew
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.