Tiếng Anh
fits
Tiếng Việt
vừa, vừa vặn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
fitsVí dụThe dress fits him very well.Bản dịchCái đầm rất vừa với anh ấy .
fitVí dụThese shoes do not fit me.Bản dịchNhững chiếc giày này không vừa với tôi.

chia động từ fit

PersonPresentPast
Ifitfitted
he/she/itfitsfitted
you/we/theyfitfitted
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.