Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

fits

Bản dịch

vừa, vừa vặn

Chia động từ của fit

The
dress
fits
him
very
well
.

Cái đầm rất vừa với anh ấy .

Có 12 lời bình

He
fits
in
the
car
.

Anh ấy vừa với chiếc xe hơi.

Có 25 lời bình

The
dress
fits
you
very
well
.

Chiếc đầm rất vừa với bạn.

Có 28 lời bình

Tất cả thể động từ của fit

ngôihiện tạiquá khứ
Ifitfitted
he/she/itfitsfitted
you/we/theyfitfitted
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.