Tiếng Anh

first

Tiếng Việt
đầu tiên, thứ nhất

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
firstVí dụI see Buddha for the first time.Bản dịchTôi nhìn thấy Phật lần đầu tiên.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.