Tiếng Anh

firm

Tiếng Việt
công ty, hãng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
firmSốsố ítVí dụYesterday was my last day at the firm.Bản dịchHôm qua đã là ngày cuối cùng của tôi ở công ty.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.