Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

finished

Bản dịch
đã kết thúc, đã hoàn thành, đã hoàn tất
Chia động từ của finish
Yesterday
ngày hôm qua
hôm qua
I
tôi
finished
đã làm xong
đã hoàn thành
đã hoàn tất
the
(article)
job
công việc
việc làm
việc
.
Hôm qua tôi đã làm xong công việc.
Có 15 lời bình
Have
you
bạn
finished
đã kết thúc
đã hoàn thành
đã hoàn tất
the
(article)
book
cuốn sách
quyển sách
sách
?
Bạn đã kết thúc cuốn sách chưa ?
Có 12 lời bình
The
(article)
class
buổi học
lớp
finished
đã kết thúc
đã hoàn thành
đã hoàn tất
.
Lớp học đã kết thúc.
Có 6 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của finish


PersonPresentPast
Ifinishfinished
he/she/itfinishesfinished
you/we/theyfinishfinished
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.