Tiếng Anh

finger

Tiếng Việt
ngón tay

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
fingerSốsố ítVí dụDo you see this finger?Bản dịchBạn có thấy ngón tay này không?
fingersSốsố nhiềuVí dụA man has ten fingers.Bản dịchMột người đàn ông có mười ngón tay.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.