Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

finds

Bản dịch
tìm thấy, tìm ra, kiếm ra
Chia động từ của find
She
finds
her
grandmother
's
letters
.
Cô ấy tìm thấy những lá thư của bà cô ấy.
Có 5 lời bình
He
finds
out
her
name
.
Anh ấy tìm ra tên của cô ấy.
Có 9 lời bình
He
finds
her
.
Anh ấy tìm thấy cô ấy.
Có 21 lời bình

Tất cả thể động từ của find


PersonPresentPast
Ifindfound
he/she/itfindsfound
you/we/theyfindfound

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.