find

Bản dịch
tìm thấy, tìm ra, kiếm thấy
Find
kiếm ra
tìm ra
tìm thấy
the
thecat
con mèo
(article)
cat
thecat
con mèo
con mèo
mèo
!
Tìm ra con mèo đi!
Có 26 lời bình
Find
kiếm ra
tìm ra
tìm thấy
her
cô ấy
của cô ấy
!
Tìm ra cô ấy đi!
Có 22 lời bình
They
họ
chúng
find
kiếm ra
tìm ra
tìm thấy
.
Họ tìm thấy.
Có 34 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của find

PersonPresentPast
Ifindfound
he/she/itfindsfound
you/we/theyfindfound

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.