Tiếng Anh

find

Tiếng Việt
tìm thấy, tìm ra, kiếm thấy

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
findsVí dụShe finds her grandmother's letters.Bản dịchCô ấy tìm thấy những lá thư của bà cô ấy.
findVí dụFind the cat!Bản dịchTìm ra con mèo đi!
foundVí dụHe found my wallet.Bản dịchAnh ấy đã tìm thấy cái ví của tôi.
foundVí dụI had never found that I was famous until that moment.Bản dịchTôi đã không bao giờ nhận ra rằng tôi đã nổi tiếng cho đến lúc đó.
findVí dụWhere did you find this key?Bản dịchBạn đã tìm ra chiếc chìa khóa này ở đâu ?

chia động từ find

PersonPresentPast
Ifindfound
he/she/itfindsfound
you/we/theyfindfound
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.