Tiếng Anh

film

Tiếng Việt
phim, bộ phim

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
filmSốsố ítVí dụHis film won an award.Bản dịchBộ phim của anh ấy đã giành được một giải thưởng.
filmsSốsố nhiềuVí dụI like the arts, especially films.Bản dịchTôi yêu nghệ thuật, đặc biệt là những bộ phim.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.