Tiếng Anh

fill

Tiếng Việt
rót, lấp, đổ

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
fillVí dụWe fill our bags.Bản dịchChúng tôi đổ đầy những cái túi của mình .

chia động từ fill

PersonPresentPast
Ifillfilled
he/she/itfillsfilled
you/we/theyfillfilled
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.