Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

fifty

Bản dịch
năm mươi
She
cô ấy
cô ta
has
fifty
năm mươi
dresses
đầm (số nhiều)
quần áo (số nhiều)
.
Cô ấy có năm mươi cái đầm.
Có 35 lời bình
There
thereare
ở kia
ở đó
đó
are
thereare
thì
over
trên
trong
qua
fifty
năm mươi
newspapers
tờ báo (plural)
.
Có trên năm mươi tờ báo .
Có 4 lời bình
In
trong
vào
fifty
năm mươi
years
năm
năm (số nhiều)
Trong vòng năm mươi năm
Có 17 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.