Tiếng Anh

field

Tiếng Việt
cánh đồng, lĩnh vực

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
fieldSốsố ítVí dụThe field is green.Bản dịchCánh đồng thì màu xanh lá.
fieldsSốsố nhiềuVí dụWe run through the fields.Bản dịchChúng tôi chạy xuyên qua những cánh đồng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.