Tiếng Anh

few

Tiếng Việt
ít, ít (danh từ đếm được và không đếm được)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
fewSốsố nhiềuVí dụThey have a few books.Bản dịchHọ có một vài cuốn sách.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.