Tiếng Anh
felt
Tiếng Việt
đã cảm thấy, đã cảm nhận

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
feelsVí dụShe feels well.Bản dịchCô ấy cảm thấy tốt.
feelVí dụI feel sorry for the boy.Bản dịchTôi cảm thấy tiếc cho cậu bé.
feltVí dụI never thought that she felt this.Bản dịchTôi đã không bao giờ nghĩ rằng cô ấy đã cảm thấy như thế này.
feltVí dụMy mother has always felt that she knows more than the doctors.Bản dịchMẹ của tôi đã luôn cảm thấy rằng bà ấy biết nhiều hơn các bác sĩ.
feelVí dụThey were so different that I did not feel at home.Bản dịchHọ đã thật khác đến nỗi tôi đã không cảm thấy như ở nhà .

chia động từ feel

PersonPresentPast
Ifeelfelt
he/she/itfeelsfelt
you/we/theyfeelfelt
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.