Tiếng Anh

fell

Tiếng Việt
đã té, đã ngã

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
fellVí dụHe fell off the horse.Bản dịchAnh ấy đã ngã khỏi con ngựa .
fallVí dụHe will fall in love with her.Bản dịchAnh ấy sẽ yêu chị ấy.
fallVí dụWe need books in the fall.Bản dịchChúng ta cần những cuốn sách trong mùa thu.

chia động từ fall

PersonPresentPast
Ifallfell
he/she/itfallsfell
you/we/theyfallfell
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.