Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

feel

Bản dịch
thấy, cảm thấy
I
tôi
feel
cảm thấy
thấy
sorry
hối tiếc
tiếc
xin lỗi
for
cho
về
đối với
the
theboy
Cậu bé
Bé trai
Chàng trai
(article)
boy
theboy
Cậu bé
Bé trai
Chàng trai
cậu bé
thằng nhóc
.
Tôi cảm thấy tiếc cho cậu bé.
Có 39 lời bình
We
chúng tôi
feel
cảm thấy
thấy
fine
ổn
tốt
khoẻ
.
Chúng tôi cảm thấy ổn.
Có 6 lời bình
I
tôi
feel
cảm thấy
thấy
it
.
Tôi cảm thấy nó.
Có 39 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của feel


PersonPresentPast
Ifeelfelt
he/she/itfeelsfelt
you/we/theyfeelfelt
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.