Tiếng Anh
fashion
Tiếng Việt
thời trang

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
fashionSốsố ítVí dụYour skirt is out of fashion.Bản dịchCái váy của bạn thì không hợp thời trang.
fashionsSốsố nhiềuVí dụThis year's fashions are completely different.Bản dịchNhững mốt thời trang năm nay hoàn toàn khác biệt.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.