Tiếng Anh
famous
Tiếng Việt
nổi tiếng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
famousVí dụMy brother is a famous artist.Bản dịchAnh trai tôi là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.