Tiếng Anh
family
Tiếng Việt
gia đình, nhà

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
familySốsố ítVí dụIt is my marriage and my family.Bản dịchNó là cuộc hôn nhân của tôi và gia đình tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.