Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

fall

Bản dịch
thu, mùa thu, ngã
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
will
sẽ
fall
fallinlovewith
yêu
phải lòng
thu
ngã
mùa thu
in
fallinlovewith
yêu
phải lòng
trong
vào
love
fallinlovewith
yêu
phải lòng
yêu
tình yêu
with
fallinlovewith
yêu
phải lòng
với
cùng
bằng
her
cô ấy
của cô ấy
.
Anh ấy sẽ yêu chị ấy.
Có 9 lời bình
She
cô ta
cô ấy
will
sẽ
fall
falldown
rơi xuống
ngã xuống
ngã
thu
mùa thu
down
falldown
rơi xuống
ngã xuống
xuống
.
Cô ấy sẽ rơi xuống.
Có 11 lời bình
They
chúng
họ
will
sẽ
fall
fallinlovewith
yêu
phải lòng
thu
ngã
mùa thu
in
fallinlovewith
yêu
phải lòng
trong
vào
love
fallinlovewith
yêu
phải lòng
yêu
tình yêu
with
fallinlovewith
yêu
phải lòng
với
cùng
bằng
each
eachother
nhau
lẫn nhau
cho nhau
mỗi
other
eachother
nhau
lẫn nhau
cho nhau
khác
.
Họ sẽ yêu nhau.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của fall


PersonPresentPast
Ifallfell
he/she/itfallsfell
you/we/theyfallfell

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.