Tiếng Anh

failure

Tiếng Việt
thất bại

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
failureSốsố ítVí dụI am old, but I am not a failure.Bản dịchTôi thì già, nhưng tôi không phải là một sự thất bại.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.