Tiếng Anh

faces

Tiếng Việt
đối mặt, đối diện (với), đối mặt với

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
faceSốsố ítVí dụShe has a beautiful face and a sweet voice.Bản dịchCô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp và một tiếng nói ngọt ngào.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.