Tiếng Anh

eye

Tiếng Việt
mắt

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
eyesSốsố nhiềuVí dụThe eyes are like stars.Bản dịchNhững đôi mắt thì như những ngôi sao.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.