Tiếng Anh

experience

Tiếng Việt
kinh nghiệm, trải nghiệm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
experienceSốsố ítVí dụHe has knowledge and experience as well.Bản dịchAnh ấy có kiến thức và cả kinh nghiệm nữa.
experiencesSốsố nhiềuVí dụShe wrote a book about her experiences.Bản dịchCô ta đã viết một quyển sách về những trải nghiệm của mình.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.