Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

exercise

Bản dịch

tập thể dục, tập luyện, rèn luyện

I
exercise
two
hours
a
day
.

Tôi tập thể dục hai giờ một ngày.

Có 8 lời bình

I
exercise
.

Tôi tập thể dục.

Có 8 lời bình

Today
I
will
exercise
more
than
yesterday
.

Hôm nay tôi sẽ tập luyện nhiều hơn hôm qua.

Có 1 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của exercise

ngôihiện tạiquá khứ
Iexerciseexercised
he/she/itexercisesexercised
you/we/theyexerciseexercised

Thảo luận liên quan