exercise

Bản dịch
tập thể dục, tập luyện, rèn luyện
I
tôi
exercise
tập thể dục
tập luyện
rèn luyện
two
hai
đôi
hours
tiếng
giờ
a
một
day
ngày
.
Tôi tập thể dục hai giờ một ngày.
Có 8 lời bình
I
tôi
exercise
tập thể dục
tập luyện
rèn luyện
.
Tôi tập thể dục.
Có 8 lời bình
They
họ
chúng
do
donot
không
đừng
(auxiliary verb)
làm
not
donot
không
đừng
không
không phải là
exercise
tập thể dục
tập luyện
rèn luyện
,
but
nhưng
they
họ
chúng
walk
đi bộ
đi
bước đi
every
everyday
mỗi ngày
hằng ngày
mỗi
từng
tất cả
day
everyday
mỗi ngày
hằng ngày
ngày
.
Họ không tập thể dục, nhưng họ đi bộ mỗi ngày .
Có 15 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của exercise

PersonPresentPast
Iexerciseexercised
he/she/itexercisesexercised
you/we/theyexerciseexercised
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.