Tiếng Anh
excellent
Tiếng Việt
tuyệt vời, tuyệt hảo, xuất sắc

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
excellentVí dụI am an excellent wife for him.Bản dịchTôi là một người vợ tuyệt vời cho anh ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.