Tiếng Anh
everything
Tiếng Việt
mọi thứ, tất cả mọi thứ

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
everythingSốsố ítGiới tínhGiống đựcVí dụI like everything except for the shoes.Bản dịchTôi thích tất cả mọi thứ ngoại trừ những đôi giầy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.