Tiếng Anh
enough
Tiếng Việt
đủ

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
enoughVí dụWe have enough water for tomorrow.Bản dịchChúng tôi có đủ nước cho ngày mai.
enoughVí dụThe bear eats enough for the winter.Bản dịchCon gấu ăn đủ cho mùa đông.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.