engineer

Bản dịch
kỹ sư
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
the
(article)
engineer
kỹ sư
,
she
cô ấy
cô ta
is
bị
the
(article)
architect
kiến trúc sư
.
Anh ấy là kỹ sư, cô ấy là kiến trúc sư.
Có 84 lời bình
My
của tôi
brother
anh trai
em trai
is
đang
an
một
An (proper name)
an
engineer
kỹ sư
.
Anh trai tôi là một kỹ sư.
Có 30 lời bình
My
của tôi
father
ba
cha
bố
is
bị
an
một
An (proper name)
engineer
kỹ sư
.
Ba tôi là một kĩ sư.
Có 16 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.