Tiếng Anh
engineer
Tiếng Việt
kỹ sư

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
engineerSốsố ítVí dụHe is the engineer, she is the architect.Bản dịchAnh ấy là kỹ sư, cô ấy là kiến trúc sư.
engineersSốsố nhiềuVí dụThe engineers read the green book.Bản dịchNhững kỹ sư đọc quyển sách màu xanh lá.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.