Tiếng Anh

engine

Tiếng Việt
động cơ, công cụ, dụng cụ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
engineSốsố ítVí dụI have a wheel and an engine.Bản dịchTôi có một cái bánh xe và một cái động cơ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.