Tiếng Anh

else

Tiếng Việt
khác, nữa

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
elseVí dụWhat else is in the food?Bản dịchCòn gì nữa trong đồ ăn ?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.