Tiếng Anh

elections

Tiếng Việt
những cuộc bầu cử

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
electionSốsố ítVí dụShe lost the election by one vote.Bản dịchBà ấy đã thua cử bởi một phiếu.
electionsSốsố nhiềuVí dụHe won the elections.Bản dịchAnh ấy đã thắng các cuộc bầu cử.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.