Tiếng Anh
eighty
Tiếng Việt
tám mươi, 80

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
eightyVí dụWe see over eighty enemies from the tower.Bản dịchChúng tôi thấy trên 80 kẻ thù từ tòa tháp.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.