Tiếng Anh

edge

Tiếng Việt
bờ, mép, cạnh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
edgeSốsố ítVí dụI see the edge of the building.Bản dịchTôi thấy cạnh của toà nhà .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.