Tiếng Anh

economy

Tiếng Việt
nền kinh tế

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
economySốsố ítVí dụWhat is the relation between the war and the economy?Bản dịchMối quan hệ giữa cuộc chiến tranh và nền kinh tế là gì?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.