Tiếng Anh
earth
Tiếng Việt
Trái Đất

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
earthSốsố ítVí dụWe have to be responsible for the earth.Bản dịchChúng ta phải có trách nhiệm với trái đất.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.