Tiếng Anh
ear
Tiếng Việt
tai

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
earSốsố ítVí dụHe has an ear for music.Bản dịchAnh ấy cảm âm tốt.
earsSốsố nhiềuVí dụWe hear with our ears.Bản dịchChúng tôi nghe bằng những đôi tai của mình.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.