Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

drinks

Bản dịch
The
thewoman
người phụ nữ
(untranslated)
woman
thewoman
người phụ nữ
người phụ nữ
drinks
uống
water
nước
.
Người phụ nữ uống nước.
Có 145 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
drinks
uống
water
nước
.
Anh ấy uống nước.
Có 57 lời bình
The
thegirl
Bé gái
Cô gái
Cô bé
(article)
girl
thegirl
Bé gái
Cô gái
Cô bé
bé gái
cô gái
cô bé
drinks
uống
water
nước
.
Cô gái uống nước.
Có 80 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của drink


PersonPresentPast
Idrinkdrank
he/she/itdrinksdrank
you/we/theydrinkdrank

Thảo luận liên quan

Xem thêm:

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.