Tiếng Anh
doubt
Tiếng Việt
sự nghi ngờ, sự ngờ vực

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
doubtSốsố ítVí dụI have a doubt in my mind.Bản dịchTôi có một nghi ngờ trong đầu.
doubtsSốsố nhiềuVí dụShe has doubts about her husband.Bản dịchCô ta có những nghi ngờ về chồng mình.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.