Tiếng Anh

dots

Tiếng Việt
những chấm, những điểm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
dotsSốsố nhiềuVí dụI have a shirt with black and white dots.Bản dịchTôi có một cái áo sơ mi với những chấm màu đen và màu trắng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.